17:48 ICT Chủ nhật, 30/04/2017

CHUYÊN MỤC

Thống kê

Đang truy cậpĐang truy cập : 18


Hôm nayHôm nay : 163

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 8568

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 684741

Lịch thi

Trang nhất Home » Chuyên mục » THÔNG BÁO

KẾ HOẠCH THỰC HIỆN TUẦN ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP VÀ NHẬN THỨC CÔNG NGHỆ 2014 (XE 9 ĐÊN 11)

Thứ bảy - 20/09/2014 11:08
DANH SÁCH GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN VÀ SINH VIÊN CÁC LỚP THAM GIA TUẦN ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP VÀ NHẬN THỨC CÔNG NGHỆ 2014-2015
DANH SÁCH GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN VÀ SINH VIÊN CÁC LỚP THAM GIA TUẦN ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP VÀ NHẬN THỨC CÔNG NGHỆ 2014-2015


I. DANH SÁCH XE 9 30            
                   
TT MSV Họ và tờn   Năm sinh Giới Quờ quỏn Thứ 6 Thứ 7 Lớp
1 11214483 Nguyễn Thị Hồng Vân 20596 N TP. Bắc Ninh, Bắc Ninh     112147
2 11214485 Đinh Tuấn Việt 151296   TP. Hải Dương, Hải Dương     112147
3 11214487 Lâm Đức Việt 141295   Vũ Thư, Thái Bình     112147
4 11214490 Phạm Văn Việt 70896   Tam Dương, Vĩnh Phúc     112147
5 11214492 Hoàng Văn Vinh 260196   Kim Thành, Hải Dương     112147
6 11214495 Hoàng Tấn 291096   TP. Hưng Yên, Hưng Yên     112147
7 11214497 Nguyễn Văn 90196   Hưng Hà, Thái Bình     112147
8 11214499 Vũ Văn Vui 170595   Thọ Xuân, Thanh Hóa     112147
9 11214501 Vũ Văn Xuân 280396   Gia Bình, Bắc Ninh     112147
10 11214502 Lê Vũ Hiếu 211096   Thiệu Hoá, Thanh Hóa     112147
11 11214503 Trần Đoàn Kiên 81196   Gia Lộc, Hải Dương     112147
12 11214506 Khổng Văn Minh 100296   Quỳnh Phụ, Thái Bình     112147
13 11214508 Nguyễn Thái Hưng 10-08-1996   TP. Bắc Ninh, Bắc Ninh     112147
14 11214507 Phạm Tuấn Anh 12-10-1996   Hải Hà, Quảng Ninh     112147
15 10414077 Phạm Văn Thưởng 29-08-1994   Kim Động, Hưng Yên     112147
16 11014084 Mao Xuân Lộc 06-07-2176   Văn Lâm, Hưng Yên     112147
17 11214015 Nguyễn Văn Cương 03-47-1941   Thanh Hà, Hải Dương     112147(1)
18 11214024 Hoàng Tuấn Đạt 03-52-1915   TP. Hưng Yên, Hưng Yên     112147(1)
19 11214026 Nguyễn Tiến Đạt 03-51-1911   Văn Giang, Hưng Yên     112147(1)
20 10114019 Nguyễn Đức Hải 130696   Khoái Châu, Hưng Yên     112146(1)
21 11214040 Vũ Quang 03-53-1972   Việt Yên, Bắc Giang     112146(1)
22 11214065 Bùi Huy Hưng 03-51-1970   Khoái Châu, Hưng Yên     112146(1)
23 11214069 Lương Anh Khang 03-52-1994   Văn Giang, Hưng Yên     112146(1)
24 10714047 Đặng Thị Hồng 250596 N Khoái Châu, Hưng Yên     112146(1)
25 11214085 Lê Ngọc Minh 41096   Thái Thụy, Thái Bình     112146(2)
26 11214002 Ngô Bá Tuấn Anh 03-53-1981   Thanh Hà, Hải Dương     112141
27 11214003 Nguyễn Hoàng Anh 03-50-1926   Văn Giang, Hưng Yên     112141
28 11214004 Phạm Văn Anh 03-54-1901   Phù Cừ, Hưng Yên     112141
29 11214005 Phạm Việt Anh 03-48-1917   Phù Cừ, Hưng Yên     112141
30 11214006 Vũ Tuấn Anh 03-52-1965   Kim Động, Hưng Yên     112141
                   
II. KẾ HOẠCH              
TT Giờ đi Ngày đi Điểm đến     Giỏo viờn phụ trỏch Số điện thoại   Ghi chỳ
1 11h30 26-09-2014 Nhiệt điện Phả Lại   Nguyễn Thị Thắm 1682702326    
2 6h00 27-09-2014 Thủy điện Hũa Bỡnh Nguyễn Thị Thắm 1682702326    




I. DANH SÁCH XE 10 30            
                   
TT MSV Họ và tờn   Năm sinh Giới Quờ quỏn Thứ 6 Thứ 7 Lớp
1 11214007 Nguyễn Văn Ban 03-53-1918   Khoái Châu, Hưng Yên     112141
2 11214008 Nguyễn Thị Bích 03-51-1924 N Kim Động, Hưng Yên     112141
3 11214009 Trương Thành Biên 03-52-1905   Lý Nhân, Hà Nam     112141
4 11214010 Ngô Thanh Bình 03-52-1939   Thái Thụy, Thái Bình     112141
5 11214011 Đặng Hữu Chí 03-51-1984   Bình Giang, Hải Dương     112141
6 11214012 Đặng Ngọc Chiến 03-27-1999   Yên Mỹ, Hưng Yên     112141
7 11214017 Vũ Ngọc Doanh 03-51-1942   Thanh Miện, Hải Dương     112141
8 11214018 Nguyễn Mạnh Dũng 03-51-1939   Phù Cừ, Hưng Yên     112141
9 11214019 Đặng Đức Duy 03-52-1940   Mỹ Hào, Hưng Yên     112141
10 11214020 Nguyễn Khánh Dựng 03-38-1926   Ân Thi, Hưng Yên     112141
11 11214021 Trần Đại Dương 03-51-1923   TP. Hưng Yên, Hưng Yên     112141
12 11214022 Lương Trọng Đại 03-53-1938   Mỹ Hào, Hưng Yên     112141
13 11214023 Phạm Quang Đạo 03-51-1997   Khoái Châu, Hưng Yên     112141
14 11214025 Lê Tuấn Đạt 03-52-1952   Thuận Thành, Bắc Ninh     112141
15 11214027 Phạm Tuấn Đạt 03-53-1905   Yên Mỹ, Hưng Yên     112141
16 11214029 Vũ Tiến Đạt 03-51-1943   Yên Mỹ, Hưng Yên     112141
17 11214030 Bựi Thị Đến Đến 140995 N Cẩm Giàng, Hải Dương     112141
18 11214031 Nguyễn Văn Điển 03-54-1912   Ân Thi, Hưng Yên     112141
19 11214032 Đặng Ngọc Đông 03-54-1927   Yên Mỹ, Hưng Yên     112141
20 11214033 Bùi Văn Đức 03-51-1922   Yên Mỹ, Hưng Yên     112141
21 11214034 Phạm Minh Đức 03-51-1962   Cẩm Giàng, Hải Dương     112141
22 11214036 Lê Thị Hương Giang 03-49-1948 N Ninh Giang, Hải Dương     112141
23 11214037 Lê Trường Giang 03-49-1946   Khoái Châu, Hưng Yên     112141
24 11214038 Lê Thị 03-53-1941 N Thanh Hà, Hải Dương     112141
25 11214041 Nguyễn Viết Hải 03-53-1903   Yên Mỹ, Hưng Yên     112141
26 11214043 Nguyễn Thị Hạnh 03-51-1980 N Văn Lâm, Hưng Yên     112141
27 11214044 Nguyễn Anh Hào 03-53-1906   Văn Giang, Hưng Yên     112141
28 11214045 Nguyễn Thị Hảo 03-48-1992 N Nam Sách, Hải Dương     112141
29 11214046 Nguyễn Thế Hiển 03-51-1904   Ân Thi, Hưng Yên     112141
30 11214049 Lê Đình Hiếu 03-52-1904   Tứ Kỳ, Hải Dương     112141
                   
II. KẾ HOẠCH
TT Giờ đi Ngày đi Điểm đến Giáo viên phụ trách Số điện thoại Ghi chú
1 6h00 26/9/2014 Nhiệt điện Phả Lại Hoàng Thị Hằng 01682606894  
2 6h00 27/9/2014 Thủy điện Hòa Bình Hoàng Thị Hằng 01682606894  


I. DANH SÁCH XE 11 35            
                   
TT MSV Họ và tờn   Năm sinh Giới Quờ quỏn Thứ 6 Thứ 7 Lớp
1 11214050 Vũ Thị Hòa 03-53-1945 N Kim Động, Hưng Yên     112141
2 11214052 Nguyễn Đình Hoan 03-53-1975   Yên Mỹ, Hưng Yên     112141
3 11214054 Đỗ Đắc Học 03-51-1942   Thanh Hà, Hải Dương     112141
4 11214055 Đinh Thị Hồng 03-53-1977 N Nam Sách, Hải Dương     112141
5 11214057 Lâm Vương Hùng 03-53-1913   TP. Hưng Yên, Hưng Yên     112141
6 11214058 Nguyễn Duy Hùng 03-52-1924   Văn Lâm, Hưng Yên     112141
7 11214062 Vũ Thế Hùng 03-53-1962   Văn Giang, Hưng Yên     112141
8 11214063 Đỗ Ngọc Huy 03-52-1906   Nam Sách, Hải Dương     112141
9 11214064 Nguyễn Mậu Huy 03-41-1936   Thuận Thành, Bắc Ninh     112141
10 11214066 Nguyễn Hữu Hưng 03-53-1918   Quế Võ, Bắc Ninh     112141
11 11214067 Tăng Văn Hưng 03-54-1926   Gia Lộc, Hải Dương     112141
12 11214068 Vũ Văn Hưng 03-52-1987   Ân Thi, Hưng Yên     112141
13 11214071 Lê Văn Khanh 03-44-1938   Khoái Châu, Hưng Yên     112141
14 11214074 Lương Tùng Lâm 03-54-1901   Yên Mỹ, Hưng Yên     112141
15 11213706 Quyền Đình Bách   20-08-1995   TP. Phủ Lý, Hà Nam     112131.2
16 10113046 Nguyễn Đình Dũng   06-06-1995   Hưng Hà, Thái Bình     112131.2
17 11213164 Trần Quang Hải   07-07-1994   Tiên Du, Bắc Ninh     112131.2
18 11213692 Bùi Đức Linh   22-07-1995   TP. Uông Bí, Quảng Ninh     112131.2
19 11213715 Đào Mạnh Tùng   30-09-1993   Tiên Lữ, Hưng Yên     112131.2
20 11413248 Nguyễn Thị Thu Thủy 27-10-1994 N TP. Bắc Ninh, Bắc Ninh     112132.1
21 11213700 Lê Ngọc Thường   28-11-1995   Thái Thuỵ, Thái Bình     112132.2
22 11213709 Phạm Đình Tứ   03-07-1994   Quỳnh Lưu, Nghệ An      
23 11213691 Phạm Văn Đạt   06-12-1995   TP. Hưng Yên, Hưng Yên      
24 11213698 Lê Thị Hạnh   22-08-1995   Lâm Hà, Lâm Đồng      
25 11213705 Trần Quốc Huy   29-07-1994   Gia Lâm, Hà Nội      
26 10113416 Vũ Hải Ninh   26-06-1995   Tiên Du, Bắc Ninh      
27 11213708 Nguyễn Tuấn Vũ   04-08-1995   Yên Thế, Bắc Giang      
28 11213032 Vũ Tuấn Anh   24-09-1995   Thanh Oai, Hà Nội     112133.2
29 11213232 Nguyễn Đăng Hùng   25-05-1994   Lương Tài, Bắc Ninh     112133.2
30 11213459 Trần Văn Song   28-01-1993   TP. Hưng Yên, Hưng Yên     112133.2
31 10513169 Trần Văn Thủ   01-10-1994   Nam Trực, Nam Định     112133.2
32 11213070 Phạm Văn Cừ   01-10-1995   Kim Động, Hưng Yên     112134.1
33 11213482 Phạm Duy Tầm   26-04-1993   Ân Thi, Hưng Yên     112134.2
34 11213712 Tường Thế Thủy   17-04-1995   TP. Sơn La, Sơn La     112135.1
35 11213517 Nguyễn Hữu Thế€   20-08-1995   Phù Cừ, Hưng Yên     112135.2
36 11213703 Vũ Văn Chuẩn   17-04-1995   Nam Trực, Nam Định     112135.2
37 11213305 Hoàng Văn Lãm   18-06-1994   Yên Mỹ, Hưng Yên     112135.2
38 11213695 Lý Văn Phương   13-11-1995   Việt Yên, Bắc Giang     112135.2
                   
II. KẾ HOẠCH
TT Giờ đi Ngày đi Điểm đến Giáo viên phụ trách Số điện thoại Ghi chú
1 6h00 26/9/2014 Nhiệt điện Phả Lại Nguyễn Trung Thành 0982829684  
2 6h00 27/9/2014 Thủy điện Hòa Bình Nguyễn Trung Thành 0982829684  

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn