22:31 ICT Chủ nhật, 25/06/2017

CHUYÊN MỤC

Thống kê

Đang truy cậpĐang truy cập : 25


Hôm nayHôm nay : 455

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 11359

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 707414

Trang nhất Home » Chuyên mục » THÔNG BÁO

KẾ HOẠCH THỰC HIỆN TUẦN ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP VÀ NHẬN THỨC CÔNG NGHỆ 2014 (XE 1 ĐẾN 4)

Thứ bảy - 20/09/2014 10:51
DANH SÁCH GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN VÀ SINH VIÊN CÁC LỚP THAM GIA TUẦN ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP VÀ NHẬN THỨC CÔNG NGHỆ 2014-2015
DANH SÁCH GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN VÀ SINH VIÊN CÁC LỚP THAM GIA TUẦN ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP VÀ NHẬN THỨC CÔNG NGHỆ 2014-2015

TT HỌ VÀ TÊN PHỤ TRÁCH LỚP NGÀY THAM GIA
1 Hoàng Hải Hưng 112142+112143 22, 23/9/2014
2 Nguyễn Văn Thắng 112144 22, 23/9/2014
3 Nguyễn Đình Hùng 112145 24, 25/9/2014
4 Lê Thành Sơn 112146 24, 25/9/2014
5 Nguyễn Thị Thắm 112141 26, 27/9/2014
6 Đặng Văn Khanh 112147 26, 27/9/2014
7 Hoàng Thị Hằng 112147 26, 27/9/2014
8 Nguyễn Trung Thành K11 26, 27/9/2014


DANH SÁCH SINH VIÊN THEO XE VÀ KẾ HOẠCH ĐI:

I. DANH SÁCH XE 1 30            
                   
TT MSV Họ và tờn   Năm sinh Giới Quờ quỏn Thứ 2 Thứ 3 Lớp
1 11214076 Nguyễn Diệu Linh 260396 N Tiên Du, Bắc Ninh     112142
2 11214077 Đặng Việt Long 301196   Mỹ Hào, Hưng Yên     112142
3 11214078 Phan Đức Lộc 101096   Mỹ Hào, Hưng Yên     112142
4 11214079 Nguyễn Duy Luân 21096   Tứ Kỳ, Hải Dương     112142
5 11214081 Nguyễn Văn Luyến 150195   Hưng Hà, Thái Bình     112142
6 11214082 Đỗ Thảo Lương 280596 N Khoái Châu, Hưng Yên     112142
7 11214083 Đặng Văn Lượng 281196   Khoái Châu, Hưng Yên     112142
8 11214084 Văn Đức Mẫn 10795   Phú Ninh, Quảng Nam     112142
9 11214086 Lê Văn Minh 20296   Phù Cừ, Hưng Yên     112142
10 11214088 Bùi Thị Thanh Nhài 170195 N Thanh Hà, Hải Dương     112142
11 11214089 Lê Đại Nhân 60296   Cẩm Thủy, Thanh Hóa     112142
12 11214090 Nguyễn Văn Phong 200396   Yên Mỹ, Hưng Yên     112142
13 11214091 Trần Thị Phồn 31096 N Kim Động, Hưng Yên     112142
14 11214093 Hoàng Thị Lan Phương 110696 N Khoái Châu, Hưng Yên     112142
15 11214098 Nguyễn Xuân Sáng 180294   Khoái Châu, Hưng Yên     112142
16 11214101 Lê Hoàng Sơn 261196   TP. Hải Dương, Hải Dương     112142
17 11214104 Nguyễn Trung Sơn 20896   Khoái Châu, Hưng Yên     112142
18 11214106 Nguyễn Xuân Sơn 210795   Lương Tài, Bắc Ninh     112142
19 11214108 Bùi Ngọc Thanh 250696   Quảng Xương, Thanh Hóa     112142
20 11214110 Võ Tấn Thanh 110196   Mỹ Hào, Hưng Yên     112142
21 11214113 Nguyễn Thị Thảo 90596 N Mỹ Hào, Hưng Yên     112142
22 11214115 Chu Vịnh Thắng 81196   Khoái Châu, Hưng Yên     112142
23 11214117 Phạm Thị Thêm 281296 N Kinh Môn, Hải Dương     112142
24 11214119 Phạm Thị Thơm 260496 N Bình Giang, Hải Dương     112142
25 11214124 Phan Văn Trì 250795   Diễn Châu, Nghệ An     112142
26 11214125 Phạm Đình Trí 71296   Mỹ Hào, Hưng Yên     112142
27 11214126 Đỗ Đình Triển 50296   Kim Động, Hưng Yên     112142
28 11214127 Bùi Xuân Trung 210996   Phù Cừ, Hưng Yên     112142
29 11214129 Nguyễn Thế Trường 80896   Khoái Châu, Hưng Yên     112142
                   
II. KẾ HOẠCH
TT Giờ đi Ngày đi Điểm đến Giáo viên phụ trách Số điện thoại Ghi chú
1 6h00 22/9/2014 Nhiệt điện Phả Lại Hoàng Hải Hưng 0973248969  
2 6h00 23/9/2014 Thủy điện Hòa Bình Hoàng Hải Hưng 0973248969  

 
I. DANH SÁCH XE 2 30            
                   
TT MSV Họ và tờn   Năm sinh Giới Quờ quỏn Thứ 2 Thứ 3 Lớp
1 11214152 Lưu Văn An 280196   Gia Bình, Bắc Ninh     112143
2 11214154 Lại Thị Vân Anh 150996 N Đông Hưng, Thái Bình     112143
3 11214156 Nguyễn Khắc Anh 210696   TP. Sóc Trăng, Sóc Trăng     112143
4 11214157 Phan Nam Anh 210296   Sóc Sơn, Hà Nội     112143
5 11214165 Vũ Ngọc Bảy 150395   Văn Giang, Hưng Yên     112143
6 11214172 Nguyễn Thị Ngọc Chi 180296 N Chương Mỹ, Hà Nội     112143
7 11214173 Nguyễn Văn Chí 51095   Khoái Châu, Hưng Yên     112143
8 11214174 Dương Văn Chiến 251096   Văn Lâm, Hưng Yên     112143
9 11214178 Giang Mạnh Chính 81196   Hưng Hà, Thái Bình     112143
10 11214179 Trần Đức Chính 130796   Mỹ Hào, Hưng Yên     112143
11 11214181 Khúc Chí Chuẩn 300895   Văn Lâm, Hưng Yên     112143
12 11214183 Hoàng Văn Cộng 111096   Văn Giang, Hưng Yên     112143
13 11214184 Phạm Đắc Cương 261293   Thái Thuỵ, Thái Bình     112143
14 11214185 Phạm Văn Cường 150196   Văn Giang, Hưng Yên     112143
15 11214187 Nguyễn Thuý Dịu 71096 N Hưng Hà, Thái Bình     112143
16 11214189 Phạm Quang Doanh 210796   Mỹ Hào, Hưng Yên     112143
17 11214191 Đỗ Tiến Dũng 210996   Văn Lâm, Hưng Yên     112143
18 11214192 Hoàng Anh Dũng 260896   Văn Giang, Hưng Yên     112143
19 11214193 Hồ Anh Dũng 161296   TP. Thái Bình, Thái Bình     112143
20 11214195 Bùi Văn Duy 50195   Mỹ Hào, Hưng Yên     112143
21 11214196 Hạng Văn Duy 190195   Lục Ngạn, Bắc Giang     112143
22 11214198 Nguyễn Đức Duy 280295   Ân Thi, Hưng Yên     112143
23 11214199 Nguyễn Tiến Duy 131096   Khoái Châu, Hưng Yên     112143
24 11214200 Nguyễn Văn Duy 270796   Kim Động, Hưng Yên     112143
25 11214201 Phạm Khương Duy 160994   TP. Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc     112143
26 11214203 Nguyễn Hữu Dương 20795   TP. Bắc Giang, Bắc Giang     112143
27 11214206 Vũ Đình Dương 110596   Kim Động, Hưng Yên     112143
28 11214207 Trần Văn Đại 301095   Bình Giang, Hải Dương     112143
29 11214208 Phạm Văn Đạo 50896   Kim Bảng, Hà Nam     112143
                   
II. KẾ HOẠCH
TT Giờ đi Ngày đi Điểm đến Giáo viên phụ trách Số điện thoại Ghi chú
1 6h00 22/9/2014 Nhiệt điện Phả Lại Hoàng Hải Hưng    
2 6h00 23/9/2014 Thủy điện Hòa Bình Hoàng Hải Hưng    


I. DANH SÁCH XE 3 30            
                   
TT MSV Họ và tên   Năm sinh Giới Quờ quỏn Thứ 2 Thứ 3 Lớp
1 11214130 Nguyễn Xuân Trường 261095   Q. Đống Đa, Hà Nội     112142
2 11214132 Phạm Anh Tỳ 41096   Văn Giang, Hưng Yờn     112142
3 11214133 Trần Văn Tuõn 200496   Yờn Mỹ, Hưng Yờn     112142
4 11214134 Hoàng Ngọc Tuấn 61196   Thanh Hà, Hải Dương     112142
5 11214135 Nguyễn Quang Tuấn 290296   Thanh Hà, Hải Dương     112142
6 11214136 Dương Thanh Tựng 141296   Khoỏi Chõu, Hưng Yờn     112142
7 11214137 Lờ Văn Tựng 91296   Yờn Mỹ, Hưng Yờn     112142
8 11214138 Nguyễn Minh Tựng 251196   Mỹ Hào, Hưng Yờn     112142
9 11214139 Phạm Thị Tuyền 140696 N Khoỏi Chõu, Hưng Yờn     112142
10 11214140 Nguyễn Đỡnh 131296   Ninh Giang, Hải Dương     112142
11 11214141 Nguyễn Văn 50896   Yờn Mỹ, Hưng Yờn     112142
12 11214143 Nguyễn Văn Vương 40296   Kim Thành, Hải Dương     112142
13 11214145 Ngụ Văn Vượng 310396   Tiờn Du, Bắc Ninh     112142
14 11213701 Đoàn Xuõn Tỉnh   01-02-1994   Quảng Trạch, Quảng Bỡnh     112142
15 11214209 Đào Duy Đạt 60696   Văn Lõm, Hưng Yờn     112143
16 11214210 Đỗ Thế Đạt 10796   Phỳc Thọ, Hà Nội     112143
17 11214214 Lưu Ngọc Điệp 301196   Ân Thi, Hưng Yờn     112143
18 11214215 Nguyễn Bỏ Điệp 180596   Yờn Phong, Bắc Ninh     112143
19 11214216 Nguyễn Văn Điệp 281196   TP. Hưng Yờn, Hưng Yờn     112143
20 11214218 Nguyễn Đức Đụ 260996   Bỡnh Giang, Hải Dương     112143
21 11214221 Bựi Ngọc Đức 140796   Ninh Giang, Hải Dương     112143
22 11214096 Nguyễn Hữu Quõn 10796   Thuận Thành, Bắc Ninh     112143(2)
23 11214099 Phạm Văn Sỏng 140396   ứng Hoà, Hà Nội     112143(2)
24 11214102 Ngạc Hoàng Sơn 60996   Văn Giang, Hưng Yờn     112143(2)
25 11214111 Nguyễn Duy Thành 100896   Thanh Miện, Hải Dương     112143(2)
26 11214116 Doón Quyết Thắng 250494   Phự Cừ, Hưng Yờn     112143(2)
27 11214121 Trần Trung Tớn 80896   Mỹ Đức, Hà Nội     112143(2)
28 11214142 Vũ Quang 200595   Hiệp Hoà, Bắc Giang     112143(2)
29   Bựi Hồng  Sơn 280196   Tiờn Lữ, Hưng Yờn     112143(2)
30 11214122 Phạm Văn Toàn 270796   Cẩm Giàng, Hải Dương     112143(2)
                   
II. KẾ HOẠCH
TT Giờ đi Ngày đi Điểm đến Giáo viên phụ trách Số điện thoại Ghi chú
1 11h30 22/9/2014 Nhiệt điện Phả Lại Nguyễn Văn Thắng 0904567890  
2 6h00 23/9/2014 Thủy điện Hòa Bình Nguyễn Văn Thắng 0904567890  

 
I. DANH SÁCH XE 4 35            
                   
TT MSV Họ và tờn   Năm sinh Giới Quờ quỏn Thứ 2 Thứ 3 Lớp
1 11214227 Nguyễn Huỳnh Đức 241095   Nga Sơn, Thanh Hóa     112144
2 11214229 Phạm Văn Đức 51196   TP. Phủ Lý, Hà Nam     112144
3 11214230 Trần Hữu Đức 131296   TP. Hưng Yên, Hưng Yên     112144
4 11214231 Trần Văn Đức 251296   Yên Phong, Bắc Ninh     112144
5 11214233 Vũ Văn Đức 11095   Khoái Châu, Hưng Yên     112144
6 11214235 Lương Trường Giang 50796   Yên Mỹ, Hưng Yên     112144
7 11214236 Thiều Thị Giang 30696 N Văn Giang, Hưng Yên     112144
8 11214238 Chu Quang 150896   Khoái Châu, Hưng Yên     112144
9 11214239 Đỗ Minh 161196   Khoái Châu, Hưng Yên     112144
10 11214241 Đinh Công Hải 181196   Bình Giang, Hải Dương     112144
11 11214243 Lê Xuân Hải 160396   Khoái Châu, Hưng Yên     112144
12 11214244 Nguyễn Duy Hải 20596   TP. Móng Cái, Quảng Ninh     112144
13 11214247 Phạm Vũ Hồng Hải 200296   Thanh Oai, Hà Nội     112144
14 11214248 Trịnh Văn Hải 260896   Ân Thi, Hưng Yên     112144
15 11214249 Vũ Thanh Hải 190496   Ân Thi, Hưng Yên     112144
16 11214250 Hoa Thị Hạnh 120496 N Khoái Châu, Hưng Yên     112144
17 11214252 Nguyễn Văn Hào 30696   Khoái Châu, Hưng Yên     112144
18 11214253 Nguyễn Thị Hảo 150196 N Văn Giang, Hưng Yên     112144
19 11214257 Bùi Quang Hiển 131295   Khoái Châu, Hưng Yên     112144
20 11214259 Nguyễn Doãn Hiếu 50896   Thanh Hà, Hải Dương     112144
21 11214262 Vũ Mạnh Hiếu 290396   Văn Giang, Hưng Yên     112144
22 11214263 Vũ Văn Hòa 241096   ứng Hoà, Hà Nội     112144
23 11214265 Nguyễn Văn Hoài 80696   TP. Bắc Ninh, Bắc Ninh     112144
24 11214266 Trần Thị Hoài 50995 N Diễn Châu, Nghệ An     112144
25 11214267 Nguyễn Đình Hoan 120196   Kim Động, Hưng Yên     112144
26 11214270 Đặng Việt Hoàng 231295   Yên Mỹ, Hưng Yên     112144
27 11214271 Lê Văn Hoàng 70896   Lạng Giang, Bắc Giang     112144
28 11214272 Nguyễn Huy Hoàng 120196   Mỹ Hào, Hưng Yên     112144
29 11214277 Nguyễn Thị Hồng 100996 N Thuận Thành, Bắc Ninh     112144
30 11214278 Phạm Như Huân 41196   Tiên Lữ, Hưng Yên     112144
31 11214279 Bùi Tiến Hùng 280196   Ân Thi, Hưng Yên     112144
32 11214280 Dương Đình Hùng 130396   Thanh Miện, Hải Dương     112144
33 11214282 Đặng Đình Hùng 260693   Yên Châu, Sơn La     112144
34 11214286 Lê Quang Huy 230795   Yên Thành, Nghệ An     112144
35 11214291 Vũ Văn Huy 230395   TP. Hưng Yên, Hưng Yên     112144
                   
II. KẾ HOẠCH
TT Giờ đi Ngày đi Điểm đến Giáo viên phụ trách Số điện thoại Ghi chú
1 11h30 22/9/2014 Nhiệt điện Phả Lại Nguyễn Văn Thắng 0904567890  
2 6h00 23/9/2014 Thủy điện Hòa Bình Nguyễn Văn Thắng 0904567890  


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn